河內希爾頓 hé nèi xī ěr dùn · hà nội hi nhĩ đốn Hán Việt: hà nội hi nhĩ đốn · Pinyin: hé nèi xī ěr dùn Tổng quan Cấu tạo: 河 (hà) + 內 (nội) + 希 (hi) + 爾 (nhĩ) + 頓 (đốn)Pinyinhé nèi xī ěr dùnHán Việthà nội hi nhĩ đốnCấu tạo河 + 內 + 希 + 爾 + 頓 · hà + nội + hi + nhĩ + đốn nghĩa thành phần: hà + nội + hi + nhĩ + đốn