河南县

hé nán xiànhà nam huyền

Hán Việt: hà nam huyền · Pinyin: hé nán xiàn

Tổng quan

Huyện Tự trị dân tộc Mông Cổ Hà Nam ở Thanh Hải

Cấu tạo: 河 (hà) + 南 (nam) + 縣 (huyền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thuộc Châu Tự trị dân tộc Tạng Hoàng Nam 黃南藏族自治州
  • Cihui 黄南藏族自治州, Thanh Hải
  • Tần suất từ Huyện Tự trị dân tộc Mông Cổ Hà Nam ở Thanh Hải , thuộc Châu Tự trị dân tộc Tạng Hoàng Nam 黃南藏族自治州, 黄南藏族自治州[Huang2 nan2 Zang4 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Thanh Hải

Eng

  • Cihui Henan Mengguzu Autonomous County in Qinghai; in Huangnan Tibetan Autonomous Prefecture 黃南藏族自治州; 黄南藏族自治州, Qinghai
  • Tần suất từ Henan Mengguzu Autonomous County in Qinghai/in Huangnan Tibetan Autonomous Prefecture 黃南藏族自治州, 黄南藏族自治州[Huang2 nan2 Zang4 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Qinghai

Đức

  • Handedict Kreis Henan (Provinz Qinghai, China) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

河南省 · 南县 · 河南 · 河南坠子 · 河南墜子 · 河南梆子