河東先生集 hé dōng xiān shēng jí · hà đông tiên sanh tập Hán Việt: hà đông tiên sanh tập · Pinyin: hé dōng xiān shēng jí Tổng quan Cấu tạo: 河 (hà) + 東 (đông) + 先 (tiên) + 生 (sanh) + 集 (tập)Pinyinhé dōng xiān shēng jíHán Việthà đông tiên sanh tậpCấu tạo河 + 東 + 先 + 生 + 集 · hà + đông + tiên + sanh + tập nghĩa thành phần: hà + đông + tiên + sanh + tập