河東獅子吼 hé dōng shī zi hǒu · hà đông sư tử hống Hán Việt: hà đông sư tử hống · Pinyin: hé dōng shī zi hǒu Tổng quan Cấu tạo: 河 (hà) + 東 (đông) + 獅 (sư) + 子 (tử) + 吼 (hống)Pinyinhé dōng shī zi hǒuHán Việthà đông sư tử hốngCấu tạo河 + 東 + 獅 + 子 + 吼 · hà + đông + sư + tử + hống nghĩa thành phần: hà + đông + sư + tử + hống