河流的出口

hà lưu đích xuất khẩu

Hán Việt: hà lưu đích xuất khẩu

Tổng quan

Cấu tạo: (hà) + (lưu) + (đích) + (xuất) + (khẩu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui debouchure