河邊的石階
hà biên đích thạch giai
Hán Việt: hà biên đích thạch giai
Tổng quan
bậc bước xuống bến trên bờ hồ, hẻm núi, rãnh núi (Ân độ), bãi hoả thiêu
Cấu tạo: 河 (hà) + 邊 (biên) + 的 (đích) + 石 (thạch) + 階 (giai)
Nghĩa
Việt
- Cihui bậc bước xuống bến trên bờ hồ, hẻm núi, rãnh núi (Ân độ), bãi hoả thiêu