河陽一縣花
hà dương nhất huyền hoa
Hán Việt: hà dương nhất huyền hoa · Pinyin: hé yáng yī xiàn huā
Tổng quan
Cấu tạo: 河 (hà) + 陽 (dương) + 一 (nhất) + 縣 (huyền) + 花 (hoa)
Hán Việt: hà dương nhất huyền hoa · Pinyin: hé yáng yī xiàn huā
Cấu tạo: 河 (hà) + 陽 (dương) + 一 (nhất) + 縣 (huyền) + 花 (hoa)