沸石化作用

phí thạch hóa tác dụng

Hán Việt: phí thạch hóa tác dụng

Tổng quan

Cấu tạo: 沸 (phí) + 石 (thạch) + 化 (hóa) + 作 (tác) + 用 (dụng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 zeolit hóa

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi zeolitization

Eng

  • Cihui zeolitization
  • Tần suất từ zeolitization

Từ liên quan

Gần nghĩa

作用理论 · 作用与反作用 · 作用于精神的 · 作用力矩 · 作用半径 · 作用地点 · 作用方式 · 作用范围