沸石化作用 phí thạch hóa tác dụng Hán Việt: phí thạch hóa tác dụng Tổng quan Cấu tạo: 沸 (phí) + 石 (thạch) + 化 (hóa) + 作 (tác) + 用 (dụng)Hán Việtphí thạch hóa tác dụngCấu tạo沸 + 石 + 化 + 作 + 用 · phí + thạch + hóa + tác + dụng nghĩa thành phần: phí + thạch + hóa + tác + dụng Nghĩa EngCihui zeolitization