沸點酒精計 phí điểm tửu tinh kế Hán Việt: phí điểm tửu tinh kế Tổng quan dụng cụ nghiệm sôi Cấu tạo: 沸 (phí) + 點 (điểm) + 酒 (tửu) + 精 (tinh) + 計 (kế)Hán Việtphí điểm tửu tinh kếCấu tạo沸 + 點 + 酒 + 精 + 計 · phí + điểm + tửu + tinh + kế nghĩa thành phần: phí + điểm + tửu + tinh + kế Nghĩa ViệtCihui dụng cụ nghiệm sôi