油光水滑兒

du quang thủy hoạt nhi

Hán Việt: du quang thủy hoạt nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (quang) + (thủy) + (hoạt) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 油光水滑兒 óuguāngshuǐhuár ►See yóuguāngshuǐhuá