油嘴呱嗒舌

yóu zuǐ guā dā shé du chủy oa tháp thiệt

Hán Việt: du chủy oa tháp thiệt · Pinyin: yóu zuǐ guā dā shé

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (chủy) + (oa) + (tháp) + (thiệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容花言巧语没完没了地说个不停。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容花言巧语没完没了地说个不停。