油嘴滑舌的

du chủy hoạt thiệt đích

Hán Việt: du chủy hoạt thiệt đích

Tổng quan

dịu dàng: ngọt ngào

Cấu tạo: (du) + (chủy) + (hoạt) + (thiệt) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dịu dàng: ngọt ngào