油墨烘乾器 yóu mò hōng gān qì · du mặc hồng kiền khí Hán Việt: du mặc hồng kiền khí · Pinyin: yóu mò hōng gān qì Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 墨 (mặc) + 烘 (hồng) + 乾 (kiền) + 器 (khí)Pinyinyóu mò hōng gān qìHán Việtdu mặc hồng kiền khíCấu tạo油 + 墨 + 烘 + 乾 + 器 · du + mặc + hồng + kiền + khí nghĩa thành phần: du + mặc + hồng + kiền + khí