油墨烘乾器

yóu mò hōng gān qì du mặc hồng kiền khí

Hán Việt: du mặc hồng kiền khí · Pinyin: yóu mò hōng gān qì

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (mặc) + (hồng) + (kiền) + (khí)