油墨調節器

yóu mò diào jié qì du mặc điều tiết khí

Hán Việt: du mặc điều tiết khí · Pinyin: yóu mò diào jié qì

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (mặc) + 調 (điều) + (tiết) + (khí)