油墨調節器 yóu mò diào jié qì · du mặc điều tiết khí Hán Việt: du mặc điều tiết khí · Pinyin: yóu mò diào jié qì Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 墨 (mặc) + 調 (điều) + 節 (tiết) + 器 (khí)Pinyinyóu mò diào jié qìHán Việtdu mặc điều tiết khíCấu tạo油 + 墨 + 調 + 節 + 器 · du + mặc + điều + tiết + khí nghĩa thành phần: du + mặc + điều + tiết + khí