油墨防結皮劑
du mặc phòng kết bì tề
Hán Việt: du mặc phòng kết bì tề · Pinyin: yóu mò fáng jié pí jì
Tổng quan
Cấu tạo: 油 (du) + 墨 (mặc) + 防 (phòng) + 結 (kết) + 皮 (bì) + 劑 (tề)
Hán Việt: du mặc phòng kết bì tề · Pinyin: yóu mò fáng jié pí jì
Cấu tạo: 油 (du) + 墨 (mặc) + 防 (phòng) + 結 (kết) + 皮 (bì) + 劑 (tề)