油壓減震器 du áp giảm chấn khí Hán Việt: du áp giảm chấn khí Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 壓 (áp) + 減 (giảm) + 震 (chấn) + 器 (khí)Hán Việtdu áp giảm chấn khíCấu tạo油 + 壓 + 減 + 震 + 器 · du + áp + giảm + chấn + khí nghĩa thành phần: du + áp + giảm + chấn + khí Nghĩa EngCihui oleodamper