油頭粉面

yóu tóu fěn miàn du đầu phấn diện

Hán Việt: du đầu phấn diện · Pinyin: yóu tóu fěn miàn

Tổng quan

loè loẹt: đỏm đáng/đầu dầu má phấn/tô son trát phấn

Cấu tạo: (du) + (đầu) + (phấn) + (diện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui loè loẹt: đỏm đáng/đầu dầu má phấn/tô son trát phấn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 头上擦油,脸上搽粉。形容人打扮得妖艳粗俗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容女人打扮得妖艳俏丽。 2.形容男子打扮得花哨而轻浮。

Eng

  • Cihui 油頭粉面 óutóufěnmiàn f.e. heavily made-up woman or dandified man

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

囚首垢面