油氣混合比 yóu qì hùn hé bǐ · du khí hỗn hợp bỉ Hán Việt: du khí hỗn hợp bỉ · Pinyin: yóu qì hùn hé bǐ Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 氣 (khí) + 混 (hỗn) + 合 (hợp) + 比 (bỉ)Pinyinyóu qì hùn hé bǐHán Việtdu khí hỗn hợp bỉCấu tạo油 + 氣 + 混 + 合 + 比 · du + khí + hỗn + hợp + bỉ nghĩa thành phần: du + khí + hỗn + hợp + bỉ