油气混合比

yóu qì hùn hé bǐdu khí hỗn hợp bỉ

Hán Việt: du khí hỗn hợp bỉ · Pinyin: yóu qì hùn hé bǐ

Tổng quan

Cấu tạo: 油 (du) + 氣 (khí) + 混 (hỗn) + 合 (hợp) + 比 (bỉ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tỷ lệ hòa trộn

Đức

  • Handedict Krafstoffluftgemisch (S, Kfz)

Từ liên quan

Gần nghĩa

油氣顯示