油浸枇杷核 yóu jìn pí pá hé · du tẩm tì ba hạch Hán Việt: du tẩm tì ba hạch · Pinyin: yóu jìn pí pá hé Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 浸 (tẩm) + 枇 (tì) + 杷 (ba) + 核 (hạch)Pinyinyóu jìn pí pá héHán Việtdu tẩm tì ba hạchCấu tạo油 + 浸 + 枇 + 杷 + 核 · du + tẩm + tì + ba + hạch nghĩa thành phần: du + tẩm + tì + ba + hạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"油炒枇杷核"。