油漆噴霧器 du tất phún vụ khí Hán Việt: du tất phún vụ khí Tổng quan bình sơn xì Cấu tạo: 油 (du) + 漆 (tất) + 噴 (phún) + 霧 (vụ) + 器 (khí)Hán Việtdu tất phún vụ khíCấu tạo油 + 漆 + 噴 + 霧 + 器 · du + tất + phún + vụ + khí nghĩa thành phần: du + tất + phún + vụ + khí Nghĩa ViệtCihui bình sơn xì