油炒枇杷核

yóu chǎo pí pá hé du sao tì ba hạch

Hán Việt: du sao tì ba hạch · Pinyin: yóu chǎo pí pá hé

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (sao) + (tì) + (ba) + (hạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻圆滑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻圆滑。