油炸土豆片 yóu zhá tǔ dòu piàn·du tạc thổ đậu phiến Hán Việt: du tạc thổ đậu phiến · Pinyin: yóu zhá tǔ dòu piàn Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 炸 (tạc) + 土 (thổ) + 豆 (đậu) + 片 (phiến)Pinyinyóu zhá tǔ dòu piànHán Việtdu tạc thổ đậu phiếnTừ loạidanhCấu tạo油 + 炸 + 土 + 豆 + 片 · du + tạc + thổ + đậu + phiến nghĩa thành phần: du + tạc + thổ + đậu + phiến Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khoai tây chiênĐứcHandedict Kartoffelchips, Chips (S, Ess) Từ liên quan Gần nghĩa油炸圈饼 · 油炸食品 · 油炸奶酪块 · 油炸猢狲 · 油炸果儿 · 油炸煎锅 · 油炸蘑菇 · 油炸面包