油炸土豆片 yóu zhá tǔ dòu piàn · du tạc thổ đậu phiến Hán Việt: du tạc thổ đậu phiến · Pinyin: yóu zhá tǔ dòu piàn Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 炸 (tạc) + 土 (thổ) + 豆 (đậu) + 片 (phiến)Pinyinyóu zhá tǔ dòu piànHán Việtdu tạc thổ đậu phiếnCấu tạo油 + 炸 + 土 + 豆 + 片 · du + tạc + thổ + đậu + phiến nghĩa thành phần: du + tạc + thổ + đậu + phiến