油甕裏捉鮎魚

yóu wèng lǐ zhuō nián yú du úng lí tróc niêm ngư

Hán Việt: du úng lí tróc niêm ngư · Pinyin: yóu wèng lǐ zhuō nián yú

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (úng) + (lí) + (tróc) + (niêm) + (ngư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 油瓮里的鲇鱼滑溜溜的难以捉住。比喻枉费气力。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.油瓮里的鲇鱼滑溜溜的难以捉住。比喻枉费气力。