油甕裏捉鮎魚
du úng lí tróc niêm ngư
Hán Việt: du úng lí tróc niêm ngư · Pinyin: yóu wèng lǐ zhuō nián yú
Tổng quan
Cấu tạo: 油 (du) + 甕 (úng) + 裏 (lí) + 捉 (tróc) + 鮎 (niêm) + 魚 (ngư)
Hán Việt: du úng lí tróc niêm ngư · Pinyin: yóu wèng lǐ zhuō nián yú
Cấu tạo: 油 (du) + 甕 (úng) + 裏 (lí) + 捉 (tróc) + 鮎 (niêm) + 魚 (ngư)