油管清掃器 du quản thanh tảo khí Hán Việt: du quản thanh tảo khí Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 管 (quản) + 清 (thanh) + 掃 (tảo) + 器 (khí)Hán Việtdu quản thanh tảo khíCấu tạo油 + 管 + 清 + 掃 + 器 · du + quản + thanh + tảo + khí nghĩa thành phần: du + quản + thanh + tảo + khí Nghĩa EngCihui go-devil