油罐透視燈 du quán thấu thị đăng Hán Việt: du quán thấu thị đăng Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 罐 (quán) + 透 (thấu) + 視 (thị) + 燈 (đăng)Hán Việtdu quán thấu thị đăngCấu tạo油 + 罐 + 透 + 視 + 燈 · du + quán + thấu + thị + đăng nghĩa thành phần: du + quán + thấu + thị + đăng Nghĩa EngCihui tankoscope