油鍋上螞蟻 yóu guō shàng mǎ yǐ · du oa thượng mã nghĩ Hán Việt: du oa thượng mã nghĩ · Pinyin: yóu guō shàng mǎ yǐ Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 鍋 (oa) + 上 (thượng) + 螞 (mã) + 蟻 (nghĩ)Pinyinyóu guō shàng mǎ yǐHán Việtdu oa thượng mã nghĩCấu tạo油 + 鍋 + 上 + 螞 + 蟻 · du + oa + thượng + mã + nghĩ nghĩa thành phần: du + oa + thượng + mã + nghĩ