油鍋上螞蟻

yóu guō shàng mǎ yǐ du oa thượng mã nghĩ

Hán Việt: du oa thượng mã nghĩ · Pinyin: yóu guō shàng mǎ yǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (oa) + (thượng) + (mã) + (nghĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容心里焦躁﹑坐立不安的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容心里焦躁﹑坐立不安的样子。