油類比重計 du loại bỉ trọng kế Hán Việt: du loại bỉ trọng kế Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 類 (loại) + 比 (bỉ) + 重 (trọng) + 計 (kế)Hán Việtdu loại bỉ trọng kếCấu tạo油 + 類 + 比 + 重 + 計 · du + loại + bỉ + trọng + kế nghĩa thành phần: du + loại + bỉ + trọng + kế Nghĩa EngCihui acrometer