治喪委員會 trì tang ủy viên hội Hán Việt: trì tang ủy viên hội Tổng quan Cấu tạo: 治 (trì) + 喪 (tang) + 委 (ủy) + 員 (viên) + 會 (hội)Hán Việttrì tang ủy viên hộiCấu tạo治 + 喪 + 委 + 員 + 會 · trì + tang + ủy + viên + hội nghĩa thành phần: trì + tang + ủy + viên + hội Nghĩa EngCihui 治喪委員會 hìsāng wěiyuánhuì p.w. funeral committee