治国之术 trì quốc chi thuật Hán Việt: trì quốc chi thuật Tổng quan thuật trị vì Cấu tạo: 治 (trì) + 國 (quốc) + 之 (chi) + 術 (thuật)Hán Việttrì quốc chi thuậtTừ loạidanhCấu tạo治 + 國 + 之 + 術 · trì + quốc + chi + thuật nghĩa thành phần: trì + quốc + chi + thuật Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vương đạoMainlandKaggle Zh-Vi kingcraft Từ liên quan Gần nghĩa治国安民 · 治国安邦 · 治国理政 · 治國安民 · 治國天 · 治国齐家 · 治国无方 · 治國安邦