治國天

trì quốc thiên

Hán Việt: trì quốc thiên

Tổng quan

(天名)同持國天。☸

Cấu tạo: 治 (trì) + 国 (quốc) + 天 (thiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (天名)同持國天。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

治国安民 · 治国安邦 · 治国 · 治国之术 · 治国理政 · 治國 · 治國安民 · 治国齐家