治外法權的

trì ngoại pháp quyền đích

Hán Việt: trì ngoại pháp quyền đích

Tổng quan

(ngoại giao) người có đặc quyền ngoại giao

Cấu tạo: (trì) + (ngoại) + (pháp) + (quyền) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (ngoại giao) người có đặc quyền ngoại giao