治稻瘟黴素 trì đạo ôn mi tố Hán Việt: trì đạo ôn mi tố Tổng quan Cấu tạo: 治 (trì) + 稻 (đạo) + 瘟 (ôn) + 黴 (mi) + 素 (tố)Hán Việttrì đạo ôn mi tốCấu tạo治 + 稻 + 瘟 + 黴 + 素 · trì + đạo + ôn + mi + tố nghĩa thành phần: trì + đạo + ôn + mi + tố Nghĩa EngCihui poryzamycin