沼泽疏林区

chiểu trạch sơ lâm khu

Hán Việt: chiểu trạch sơ lâm khu

Tổng quan

Cấu tạo: 沼 (chiểu) + 澤 (trạch) + 疏 (sơ) + 林 (lâm) + 區 (khu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khu rừng thưa đầm lầy

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi helodium

Eng

  • Cihui helodium

Từ liên quan

Gần nghĩa

沼泽大尾莺 · 沼泽地带 · 沼泽地方 · 沼泽地的 · 沼泽多的 · 沼泽山雀 · 沼泽地生的 · 沼泽植物