沼澤地生的

chiểu trạch địa sanh đích

Hán Việt: chiểu trạch địa sanh đích

Tổng quan

Cấu tạo: (chiểu) + (trạch) + (địa) + (sanh) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui helobious