沼澤疏林區 chiểu trạch sơ lâm khu Hán Việt: chiểu trạch sơ lâm khu Tổng quan Cấu tạo: 沼 (chiểu) + 澤 (trạch) + 疏 (sơ) + 林 (lâm) + 區 (khu)Hán Việtchiểu trạch sơ lâm khuCấu tạo沼 + 澤 + 疏 + 林 + 區 · chiểu + trạch + sơ + lâm + khu nghĩa thành phần: chiểu + trạch + sơ + lâm + khu Nghĩa EngCihui helodium