沿岸的道路 duyên ngạn đích đạo lộ Hán Việt: duyên ngạn đích đạo lộ Tổng quan Cấu tạo: 沿 (duyên) + 岸 (ngạn) + 的 (đích) + 道 (đạo) + 路 (lộ)Hán Việtduyên ngạn đích đạo lộCấu tạo沿 + 岸 + 的 + 道 + 路 · duyên + ngạn + đích + đạo + lộ nghĩa thành phần: duyên + ngạn + đích + đạo + lộ Nghĩa EngCihui waterfront