沿海防護林 yán hǎi fáng hù lín · duyên hải phòng hộ lâm Hán Việt: duyên hải phòng hộ lâm · Pinyin: yán hǎi fáng hù lín Tổng quan Cấu tạo: 沿 (duyên) + 海 (hải) + 防 (phòng) + 護 (hộ) + 林 (lâm)Pinyinyán hǎi fáng hù línHán Việtduyên hải phòng hộ lâmCấu tạo沿 + 海 + 防 + 護 + 林 · duyên + hải + phòng + hộ + lâm nghĩa thành phần: duyên + hải + phòng + hộ + lâm