沿穴蟲紅色
duyên huyệt trùng hồng sắc
Hán Việt: duyên huyệt trùng hồng sắc
Tổng quan
Cấu tạo: 沿 (duyên) + 穴 (huyệt) + 蟲 (trùng) + 紅 (hồng) + 色 (sắc)
Nghĩa
Eng
- Cihui ophelia
Hán Việt: duyên huyệt trùng hồng sắc
Cấu tạo: 沿 (duyên) + 穴 (huyệt) + 蟲 (trùng) + 紅 (hồng) + 色 (sắc)