泌尿生殖的 bí niệu sanh thực đích Hán Việt: bí niệu sanh thực đích Tổng quan Cấu tạo: 泌 (bí) + 尿 (niệu) + 生 (sanh) + 殖 (thực) + 的 (đích)Hán Việtbí niệu sanh thực đíchCấu tạo泌 + 尿 + 生 + 殖 + 的 · bí + niệu + sanh + thực + đích nghĩa thành phần: bí + niệu + sanh + thực + đích Nghĩa EngCihui urinosexual