泐潭晓月禅师
lặc đàm hiểu nguyệt thiện sư
Hán Việt: lặc đàm hiểu nguyệt thiện sư
Tổng quan
Cấu tạo: 泐 (lặc) + 潭 (đàm) + 晓 (hiểu) + 月 (nguyệt) + 禅 (thiện) + 师 (sư)
Hán Việt: lặc đàm hiểu nguyệt thiện sư
Cấu tạo: 泐 (lặc) + 潭 (đàm) + 晓 (hiểu) + 月 (nguyệt) + 禅 (thiện) + 师 (sư)