泐潭景祥禅师
lặc đàm cảnh tường thiện sư
Hán Việt: lặc đàm cảnh tường thiện sư
Tổng quan
Cấu tạo: 泐 (lặc) + 潭 (đàm) + 景 (cảnh) + 祥 (tường) + 禅 (thiện) + 师 (sư)
Hán Việt: lặc đàm cảnh tường thiện sư
Cấu tạo: 泐 (lặc) + 潭 (đàm) + 景 (cảnh) + 祥 (tường) + 禅 (thiện) + 师 (sư)