法令解释者

pháp lệnh giải thích giả

Hán Việt: pháp lệnh giải thích giả

Tổng quan

người giải thích (pháp luật, chứng thư)

Cấu tạo: 法 (pháp) + 令 (lệnh) + 解 (giải) + 釋 (thích) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người giải thích luật

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi constructionist

Từ liên quan

Gần nghĩa

法令全书 · 法令別行 · 法令性的 · 法令限制