法令解釋者
pháp lệnh giải thích giả
Hán Việt: pháp lệnh giải thích giả
Tổng quan
người giải thích (pháp luật, chứng thư)
Cấu tạo: 法 (pháp) + 令 (lệnh) + 解 (giải) + 釋 (thích) + 者 (giả)
Nghĩa
Việt
- Cihui người giải thích (pháp luật, chứng thư)