法例

pháp lệ

Hán Việt: pháp lệ

Tổng quan

Lề lối cách thức — Lề lối áp dụng luật pháp quốc gia

新华 · Tân Hoa Đại lục

法律全部適用的通則。《民法》第1條至第5條之規定,即屬法例。

Cấu tạo: 法 (pháp) + 例 (lệ)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ Lề lối cách thức — Lề lối áp dụng luật pháp quốc gia.; ề lối cách thức — Lề lối áp dụng luật pháp quốc gia
  • Biên soạn 法例 fǎlì n. legal code M:¹tiáo/³xiàng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 法律全部適用的通則。《民法》第1條至第5條之規定,即屬法例。

Eng

  • JMdict rules concerning application of laws
  • Cihui 法例 fǎlì n. legal code M:¹tiáo/³xiàng
  • Tần suất từ 法例 fǎlì n. legal code M:¹tiáo/³xiàng

ja

  • JMdict 法例(ほうれい)

other

  • Nguồn khác Lề lối áp dụng luật pháp quốc gia

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

律例 · 法则 · 法规