法例

pháp lệ

Hán Việt: pháp lệ

Tổng quan

ề lối cách thức — Lề lối áp dụng luật pháp quốc gia. pháp lệ pháp lệ ☆Lề lối cách thức — Lề lối áp dụng luật pháp quốc gia.

Cấu tạo: (pháp) + (lệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ề lối cách thức — Lề lối áp dụng luật pháp quốc gia. pháp lệ pháp lệ ☆Lề lối cách thức — Lề lối áp dụng luật pháp quốc gia.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 法律全部適用的通則。《民法》第1條至第5條之規定,即屬法例。

Eng

  • Cihui 法例 fǎlì n. legal code M:¹tiáo/³xiàng

ja

  • JMdict rules concerning application of laws

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

律例 · 法则 · 法规