法蘭克帝國 fǎ lán kè dì guó · pháp lan khắc đế quốc Hán Việt: pháp lan khắc đế quốc · Pinyin: fǎ lán kè dì guó Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 蘭 (lan) + 克 (khắc) + 帝 (đế) + 國 (quốc)Pinyinfǎ lán kè dì guóHán Việtpháp lan khắc đế quốcCấu tạo法 + 蘭 + 克 + 帝 + 國 · pháp + lan + khắc + đế + quốc nghĩa thành phần: pháp + lan + khắc + đế + quốc