法蘭絨似的 pháp lan nhung tự đích Hán Việt: pháp lan nhung tự đích Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 蘭 (lan) + 絨 (nhung) + 似 (tự) + 的 (đích)Hán Việtpháp lan nhung tự đíchCấu tạo法 + 蘭 + 絨 + 似 + 的 · pháp + lan + nhung + tự + đích nghĩa thành phần: pháp + lan + nhung + tự + đích Nghĩa EngCihui flannelly