法利亞布省 fǎ lì yà bù xǐng · pháp lợi á bố tỉnh Hán Việt: pháp lợi á bố tỉnh · Pinyin: fǎ lì yà bù xǐng Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 利 (lợi) + 亞 (á) + 布 (bố) + 省 (tỉnh)Pinyinfǎ lì yà bù xǐngHán Việtpháp lợi á bố tỉnhCấu tạo法 + 利 + 亞 + 布 + 省 · pháp + lợi + á + bố + tỉnh nghĩa thành phần: pháp + lợi + á + bố + tỉnh