法國女家教 pháp quốc nữ gia giáo Hán Việt: pháp quốc nữ gia giáo Tổng quan tiểu thư, nữ gia sư Cấu tạo: 法 (pháp) + 國 (quốc) + 女 (nữ) + 家 (gia) + 教 (giáo)Hán Việtpháp quốc nữ gia giáoCấu tạo法 + 國 + 女 + 家 + 教 · pháp + quốc + nữ + gia + giáo nghĩa thành phần: pháp + quốc + nữ + gia + giáo Nghĩa ViệtCihui tiểu thư, nữ gia sư